ái lực

Học thuật
Thân thiện
ái lực

Ô-xi có ái lực với sắt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sức hút, khả năng kết hợp: "Ái lực" sức hút hoặc khả năng kết hợp tự nhiên, mạnh mẽ giữa các nguyên tố, chất hóa học hoặc các thực thể khác.
    • Sự tương hợp mạnh mẽ: Trong nghĩa rộng hơn, "ái lực" có thể chỉ sự tương hợp, thu hút lẫn nhau một cách đặc biệt giữa các sự vật, ý tưởng hoặc con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ái lực của ô-xi với sắt rất cao, tạo thành gỉ sắt. (Khả năng kết hợp của oxy với sắt rất cao, tạo thành gỉ sắt.)
    • Nhà hóa học nghiên cứu ái lực giữa các nguyên tố trong phản ứng. (Nhà hóa học nghiên cứu sức hút giữa các nguyên tố trong phản ứng.)
    • Họ một ái lực tinh thần kỳ lạ, luôn hiểu nhau không cần nói nhiều. (Họ một sự tương hợp tinh thần kỳ lạ, luôn hiểu nhau không cần nói nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ái lực hóa học": Chỉ cụ thể sức hút, khả năng phản ứng kết hợp giữa các chất trong hóa học.

    • Ái lực hóa học quyết định tốc độ chiều hướng của phản ứng. (Sức hút hóa học quyết định tốc độ chiều hướng của phản ứng.)
  • "Ái lực điện tử": Trong vật hóa học, chỉ khả năng một nguyên tử hút electron về phía mình.

    • Nguyên tố flo ái lực điện tử rất lớn. (Nguyên tố flo khả năng hút electron rất lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Thu hút (động từ): sức lôi cuốn, hấp dẫn. (Từ này rộng hơn, không mang tính chuyên môn như "ái lực").
  • Tương hợp (tính từ/danh từ): Phù hợp, ăn khớp với nhau.
  • Thân ái (tính từ): Chỉ tình cảm gần gũi, thân thiết (khác nghĩa với "ái lực").
Từ đồng nghĩa
  • Sức hút: Lực lôi kéo, thu hút.
  • Khả năng kết hợp: Năng lực liên kết, phản ứng với nhau.
Thành ngữ liên quan
  • ái lực với nhau: sự thu hút, tương hợp tự nhiên mạnh mẽ.
    • Hai chất này ái lực với nhau, nên phản ứng xảy ra rất nhanh. (Hai chất này sự thu hút với nhau, nên phản ứng xảy ra rất nhanh.)
ái lực

Ô-xi có ái lực với sắt.

  1. dt. Sức, khả năng kết hợp với chất khác: ái lực của ô-xi với sắt.

Từ chứa "ái lực"